Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “color”

4.113 câu thật có từ color hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: color nghĩa là màu sắc. color là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a visual attribute of things that results from the light they emit or transmit or reflect. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ color

Danh sách câu dẫn chứng (106 câu)

Từ hay đi cùng color

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
bright color2.989 lần
rose color3.000 lần
different color2.583 lần
cream color1.113 lần
heightened color1.020 lần
changed color1.491 lần
brilliant color1.126 lần
copper color918 lần
brown color1.224 lần
various color1.213 lần
orange color814 lần
red color1.493 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ color

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ color trong kho câu?
Kho câu có 4.113 câu có từ color hoặc các dạng của từ, trích từ 2.586 tác phẩm và tài liệu. 68 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ color xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ color gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.236 câu, rồi Bậc B1 với 727 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ color?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ color: Quá khứ đơn (370 câu), Câu phủ định (304 câu), can và could (290 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.