elevation
danh từC1- elevations
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
elevation nghĩa là độ cao (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
elevation là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the event of something being raised upward.
Các nét nghĩa của từ elevation
- 1
danh từC1
the event of something being raised upward
sự kiện của một cái gì đó được nâng lêndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa lift · raising
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 5
elevation of ft83 lần trong kho sách
slight elevation351 lần trong kho sách
moderate elevation74 lần trong kho sách
considerable elevation193 lần trong kho sách
highest elevation155 lần trong kho sách
- 2
danh từC1
the highest level or degree attainable
mức độ hoặc mức độ cao nhất có thể đạt đượcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa acme · height · peak · pinnacle · summit · superlative
- 3
danh từC1
angular distance above the horizon (especially of a celestial object)
khoảng cách góc phía trên đường chân trời (đặc biệt là của một thiên thể)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa el · altitude · alt
Câu hỏi thường gặp về elevation
elevation nghĩa là gì?
elevation nghĩa là độ cao (bản dịch máy, chưa biên tập). elevation là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the event of something being raised upward.
elevation dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ elevation có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
elevation được dùng trong câu như thế nào?
In fact, it is the only region that experiences hard winter frosts making it impossible for many lower-elevation species to survive in this area. («Sustainability and Sense of Place in the Sonoran Desert/Sense of Place», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=415556 (bản sửa đổi 3836018).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/elevation, mã đối chiếu EV-8D2EF5C1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng