ornament
danh từ- ornaments
ornament nghĩa là vật trang trí.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
something used to beautify
→một cái gì đó được sử dụng để làm đẹp
Đồng nghĩa:decoration, ornamentationCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)brightest ornament114 lần trong kho sáchcostly ornament107 lần trong kho sáchsilver ornament293 lần trong kho sácharchitectural ornament63 lần trong kho sáchdiamond ornament85 lần trong kho sáchgilt ornament64 lần trong kho sáchgold ornament329 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa ornament và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Except for a red flower on her breast she wore no other ornament, perhaps because she knew that none was needed.Ngoại trừ bông hoa đỏ trên ngực, cô không đeo đồ trang sức nào khác, có lẽ vì cô biết rằng những thứ đó là không cần thiết.
He overloaded their ornament when he came to transcribe them, and some of his friends did not hesitate to make that criticism to him personally.Meretricious ornaments and manners were necessary to attract his attention.Những đồ trang trí và cách cư xử trang nhã là cần thiết để thu hút sự chú ý của anh ấy.
He was attired, under his greatcoat, in a full suit of black, quite free from any ornament, and of the most precise and sober cut.Anh ta mặc bên dưới chiếc áo khoác ngoài, một bộ vest đen hoàn toàn, không có bất kỳ đồ trang trí nào và có đường cắt chính xác và trang nhã nhất.
Here was her bed, her writing-table, her chair of authorship, desks, books, ornaments, water-colour sketches.And, to be frank about the matter, I know of no one who would better ornament the position.”Masterpieces of painting and sculpture were the ornaments of the room.Những kiệt tác hội họa và điêu khắc là đồ trang trí của căn phòng.
The oak door is elaborately carved with heads and leaves, flowers and line ornament, all in strong relief.They don't do any trade with the whites, and they don't wear gold ornaments.The older females had not only rings hanging from their ears, but still more valuable ornaments depended from their noses.Những người phụ nữ lớn tuổi không chỉ có những chiếc nhẫn treo trên tai mà còn có những đồ trang trí có giá trị hơn ở mũi họ.
This spot was crowded to excess in every square inch of its area with ornaments, chiefly of earthenware, miscalled china, and shells.M. Jules Favre was a great orator, and for that reason one of the ornaments of his century.Câu hỏi thường gặp về ornament (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. ornament nghĩa là gì trong tiếng Việt?
ornament có nghĩa chính là: một cái gì đó được sử dụng để làm đẹp. Định nghĩa tiếng Anh: "something used to beautify".
2. ornament thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
ornament là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của ornament theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), ornament được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɔɹnəmənt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. ornament thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ ornament được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của ornament gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của ornament gồm: ornaments.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với ornament là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: brightest ornament, costly ornament, silver ornament, architectural ornament, diamond ornament.
7. ornament có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: decoration, ornamentation. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến ornament?
Từ ornament xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với ornament đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Except for a red flower on her breast she wore no other ornament, perhaps because she knew that none was needed." (Dịch nghĩa: Ngoại trừ bông hoa đỏ trên ngực, cô không đeo đồ trang sức nào khác, có lẽ vì cô biết rằng những thứ đó là không cần thiết.). Câu văn minh họa cách dùng ornament làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng ornament?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.