Cụm từ đi cùng với: color
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “color”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
bright colorlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.989 lần
rose colorlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.000 lần
different colorlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.583 lần
cream colorlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.113 lần
heightened colorlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.020 lần
changed colorlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.491 lần
brilliant colorlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.126 lần
copper colorlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 918 lần
brown colorlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.224 lần
various colorlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.213 lần
orange colorlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 814 lần
red colorlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.493 lần
Đối chiếu cách dùng của color
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.