cream
tính từ, danh từA1- creamed
- creaming
- creams
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
cream nghĩa là kem (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
cream là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the best people or things in a group.
Các nét nghĩa của từ cream
- 1
danh từA1
the best people or things in a group
những người hoặc những điều tốt nhất trong một nhómdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa pick
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
ice cream2.305 lần trong kho sách
cream coloured453 lần trong kho sách
cream jug185 lần trong kho sách
cream cheese238 lần trong kho sách
clotted cream126 lần trong kho sách
cream colored338 lần trong kho sách
chocolate cream165 lần trong kho sách
whipped cream171 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
the part of milk containing the butterfat
phần sữa có chứa chất béo bơdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từA1
toiletry consisting of any of various substances in the form of a thick liquid that have a soothing and moisturizing effect when applied to the skin
đồ dùng vệ sinh bao gồm bất kỳ chất nào khác nhau ở dạng chất lỏng đặc có tác dụng làm dịu và giữ ẩm khi thoa lên dadịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa ointment · emollient
Câu hỏi thường gặp về cream
cream nghĩa là gì?
cream nghĩa là kem (bản dịch máy, chưa biên tập). cream là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the best people or things in a group.
cream dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ cream có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
cream được dùng trong câu như thế nào?
The belly is cream-yellow in color with red-brown marks. («Gastrotheca dendronastes», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1280287 (bản sửa đổi 10974204).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/cream, mã đối chiếu EV-43563F4A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng