Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “clothes”

1.076 câu thật có từ clothes hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: clothes nghĩa là quần áo. clothes là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: clothing in general. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ clothes

Danh sách câu dẫn chứng (62 câu)

Từ hay đi cùng clothes

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
suit of clothes1.784 lần
wet clothes971 lần
fine clothes1.511 lần
bed clothes1.407 lần
sunday clothes657 lần
plain clothes787 lần
dry clothes629 lần
swaddling clothes326 lần
bundle of clothes310 lần
suits of clothes283 lần
shabby clothes280 lần
clean clothes334 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ clothes

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ clothes trong kho câu?
Kho câu có 1.076 câu có từ clothes hoặc các dạng của từ, trích từ 709 tác phẩm và tài liệu. 14 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ clothes xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ clothes gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 308 câu, rồi Bậc B1 với 196 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ clothes?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ clothes: Quá khứ đơn (267 câu), Câu phủ định (130 câu), can và could (65 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.