E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: clothes

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “clothes”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “clothes”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
suit of clotheslogDice 8.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.784 lần
wet clotheslogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 971 lần
fine clotheslogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.511 lần
bed clotheslogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.407 lần
sunday clotheslogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 657 lần
plain clotheslogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 787 lần
dry clotheslogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 629 lần
swaddling clotheslogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 326 lần
bundle of clotheslogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 310 lần
suits of clotheslogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 283 lần
shabby clotheslogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 280 lần
clean clotheslogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 334 lần

Đối chiếu cách dùng của “clothes”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.