Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “black”

3.802 câu thật có từ black hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: black nghĩa là màu đen. black là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: being of the achromatic color of maximum darkness. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ black

Danh sách câu dẫn chứng (101 câu)

Từ hay đi cùng black

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
black hair7.422 lần
black silk3.285 lần
black velvet2.999 lần
black eyes10.086 lần
jet black1.503 lần
black eyed1.446 lần
big black2.050 lần
dressed in black1.614 lần
black cloud1.452 lần
black dress1.692 lần
black coat1.486 lần
black hole1.391 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ black

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ black trong kho câu?
Kho câu có 3.802 câu có từ black hoặc các dạng của từ, trích từ 2.075 tác phẩm và tài liệu. 68 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ black xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ black gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.186 câu, rồi Bậc B1 với 673 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ black?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ black: Quá khứ đơn (561 câu), Câu phủ định (307 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (269 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.