consignment
danh từ- consignments
consignment nghĩa là lô hàng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC2
goods carried by a large vehicle
→hàng hóa được vận chuyển bằng một chiếc xe lớn
Đồng nghĩa:cargo, lading, freight, load, loading, payload - 2danh từC2
the official act of consigning a person to confinement (as in a prison or mental hospital)
→hành động chính thức giam giữ một người (như trong nhà tù hoặc bệnh viện tâm thần)
Đồng nghĩa:commitment, committal - 3danh từC2
the delivery of goods for sale or disposal
→việc giao hàng để bán hoặc thanh lý
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa consignment và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Some of the pictures were by great masters, and the consignment of china alone was valued at eleven thousand pounds.Một số bức tranh là của các bậc thầy vĩ đại, và riêng lô hàng đồ sứ đã trị giá tới 11 nghìn bảng Anh.
He hoped, too, that quite a proportion of the consignment would be sent to the country areas.Ahmed said consignments of the drug had been flown to northern Maharashtra, but there have so far been no reports of humans becoming infected.So I sends straight away to New York for this consignment, specially got up and prepared for the Bush.It was a disappointment that the only acknowledgment of his trouble came on a postcard, to say that the consignment had arrived in good condition.Perhaps the last consignment we’ll get for goodness knows how long, seeing the trouble over there.Experts said the truck bomb was a lethal concoction of explosives, shells and shrapnel hidden under a consignment of fruit.In spite of the doctor's predictions and consignment of that girl to Georgia, or some warmer place, it had reached her at last.When Ajo brought the new consignment of wounded to the ship the doctors and nurses found themselves pretty busy for a time.The first consignment of cakes sold promptly, and then orders began to come in.Every consignment sent from France had miscarried, and since the two nations were at war there was small hope of supplies.“If you had gone to Paris, you would have played dick-duck-drake with the whole consignment in three months.Câu hỏi thường gặp về consignment (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. consignment nghĩa là gì trong tiếng Việt?
consignment có nghĩa chính là: hàng hóa được vận chuyển bằng một chiếc xe lớn. Định nghĩa tiếng Anh: "goods carried by a large vehicle".
2. consignment thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
consignment là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của consignment theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), consignment được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /kənˈsaɪnmənt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. consignment thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ consignment được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của consignment gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của consignment gồm: consignments.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với consignment là gì?
Từ consignment thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. consignment có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: cargo, lading, freight, load, loading. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến consignment?
Từ consignment xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với consignment đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Some of the pictures were by great masters, and the consignment of china alone was valued at eleven thousand pounds." (Dịch nghĩa: Một số bức tranh là của các bậc thầy vĩ đại, và riêng lô hàng đồ sứ đã trị giá tới 11 nghìn bảng Anh.). Câu văn minh họa cách dùng consignment làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng consignment?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.