studio
danh từB1- studios
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
studio nghĩa là phòng thu (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
studio là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: workplace for the teaching or practice of an art.
Các nét nghĩa của từ studio
- 1
danh từB1
workplace for the teaching or practice of an art
nơi làm việc để giảng dạy hoặc thực hành nghệ thuậtdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
studio album1.580 lần trong kho sách
studio albums239 lần trong kho sách
visual studio262 lần trong kho sách
daz studio127 lần trong kho sách
animation studio182 lần trong kho sách
recording studio129 lần trong kho sách
debut studio117 lần trong kho sách
disney studio90 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
an apartment with a living space and a bathroom and a small kitchen
một căn hộ có không gian sống, phòng tắm và bếp nhỏdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa studio apartment
- 3
danh từB1
workplace consisting of a room or building where movies or television shows or radio programs are produced and recorded
nơi làm việc bao gồm một căn phòng hoặc tòa nhà nơi sản xuất và ghi lại các bộ phim hoặc chương trình truyền hình hoặc chương trình phát thanhdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa location
Câu hỏi thường gặp về studio
studio nghĩa là gì?
studio nghĩa là phòng thu (bản dịch máy, chưa biên tập). studio là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: workplace for the teaching or practice of an art.
studio dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ studio có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
studio được dùng trong câu như thế nào?
The studio is equipped with piano, a reproducing machine and the other customary equipment. («History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Stations/4QG Brisbane/Notes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=407399 (bản sửa đổi 4660553).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/studio, mã đối chiếu EV-6F81608A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng