Cụm từ đi cùng với: black
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “black”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “black”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépblack hairlogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.422 lần
black silklogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.285 lần
black velvetlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.999 lần
black eyeslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10.086 lần
jet blacklogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.503 lần
black eyedlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.446 lần
big blacklogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.050 lần
dressed in blacklogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.614 lần
black cloudlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.452 lần
black dresslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.692 lần
black coatlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.486 lần
black holelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.391 lần
Đối chiếu cách dùng của “black”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.