E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “fluid”

320 câu thật có từ fluid hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: fluid nghĩa là chất lỏng. fluid là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: subject to change; variable. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ fluid

Danh sách câu dẫn chứng (28 câu)

Từ hay đi cùng fluid

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
fluid dynamics125 lần
cerebrospinal fluid98 lần
extracellular fluid63 lần
fluid mechanics90 lần
electric fluid231 lần
amniotic fluid48 lần
bodily fluid79 lần
fluid elements129 lần
tissue fluid54 lần
interstitial fluid33 lần
vital fluid66 lần
fluid intake31 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ fluid

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fluid trong kho câu?
Kho câu có 320 câu có từ fluid hoặc các dạng của từ, trích từ 267 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ fluid xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fluid gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 130 câu, rồi Bậc B2 với 90 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fluid?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fluid: can và could (28 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (28 câu), Câu phủ định (22 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.