tomato
danh từ- tomatoes
tomato nghĩa là cà chua.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
mildly acid red or yellow pulpy fruit eaten as a vegetable
→trái cây có màu đỏ hoặc vàng có tính axit nhẹ, ăn như một loại rau
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)rotten tomato272 lần trong kho sáchtomato sauce86 lần trong kho sáchtomato cans50 lần trong kho sáchcanned tomato32 lần trong kho sáchstewed tomato19 lần trong kho sáchtomato catsup11 lần trong kho sáchtomato ketchup11 lần trong kho sáchtomato firmware11 lần trong kho sách - 2danh từA1
native to South America
→có nguồn gốc từ Nam Mỹ
Đồng nghĩa:love apple, tomato plant, lycopersicon esculentum
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa tomato và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Rub a heaping tablespoonful of flour and one of butter smoothly together and stir into the tomatoes.“Perhaps somebody tried tomato vines for greens,” said Phil, “and got himself ready for the coroner before the tomatoes had time to grow and ripen.”“Có lẽ ai đó đã thử lấy rau xanh từ dây cà chua,” Phil nói, “và chuẩn bị sẵn sàng cho nhân viên điều tra trước khi cà chua có thời gian phát triển và chín.”
Some of the most common soups are chicken soup, tomato soup, pumpkin soup, and sopa de fideos.Một số món súp phổ biến nhất là súp gà, súp cà chua, súp bí ngô và sopa de fideos.
There is also Bolognese sauce, which is a meat-based sauce made with ground beef, onions, and tomatoes.Ngoài ra còn có sốt Bolognese, một loại nước sốt làm từ thịt được làm từ thịt bò xay, hành tây và cà chua.
"Then I got some canned tomatoes--they're always good with bacon.For instance, the other day, I had picked up a tomato in the curate’s garden.Perhaps if he had been as fond of chops and tomato sauce, he might have called her that, as a term of affection.An example would be the tomato-based sauce that is usually poured over spaghetti.Một ví dụ là nước sốt làm từ cà chua thường được rưới lên mì spaghetti.
First, plain boiled and eaten cold with a vinaigrette sauce; and, secondly, as a simple salad with lettuce and perchance a stray tomato.Many dishes use tomatoes, onions, and chili peppers as a base."Please tell your sister, too, that I thank her for the tomatoes and that I liked them very much."In the course of their correspondence Mr. Sanders had often called her a "duck," but never "chops," nor yet "tomato sauce."Câu hỏi thường gặp về tomato (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. tomato nghĩa là gì trong tiếng Việt?
tomato có nghĩa chính là: trái cây có màu đỏ hoặc vàng có tính axit nhẹ, ăn như một loại rau. Định nghĩa tiếng Anh: "mildly acid red or yellow pulpy fruit eaten as a vegetable".
2. tomato thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
tomato là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của tomato theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), tomato được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /təˈmeɪˌtoʊ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. tomato thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ tomato được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của tomato gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của tomato gồm: tomatoes.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với tomato là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: rotten tomato, tomato sauce, tomato cans, canned tomato, stewed tomato.
7. tomato có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: love apple, tomato plant, lycopersicon esculentum. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến tomato?
Từ tomato xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với tomato đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Rub a heaping tablespoonful of flour and one of butter smoothly together and stir into the tomatoes.". Câu văn minh họa cách dùng tomato làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng tomato?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.