gradient
danh từ- gradients
gradient nghĩa là độ dốc.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từ
a graded change in the magnitude of some physical quantity or dimension
→một sự thay đổi được phân loại về độ lớn của một số đại lượng hoặc thứ nguyên vật lý
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)electrochemical gradient46 lần trong kho sáchconcentration gradient180 lần trong kho sáchproton gradient22 lần trong kho sáchgeothermal gradient11 lần trong kho sáchph gradient47 lần trong kho sáchdeformation gradient11 lần trong kho sáchthermal gradient14 lần trong kho sáchtemperature gradient77 lần trong kho sách - 2danh từ
the property possessed by a line or surface that departs from the horizontal
→thuộc tính được sở hữu bởi một đường hoặc bề mặt khởi hành từ phương ngang
Đồng nghĩa:slope
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa gradient và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
His course was continually on an ascending gradient, and after a good half-hour’s walking it became quite steep.Đường đi của anh ấy liên tục có độ dốc tăng dần và sau nửa giờ đi bộ, đường trở nên khá dốc.
The "social gradient" in health is an idea that a person's health is linked to their social status."Độ dốc xã hội" về sức khỏe là ý tưởng cho rằng sức khỏe của một người có liên quan đến địa vị xã hội của họ.
One would normally use the gradient to find stationary points.Người ta thường sử dụng gradient để tìm các điểm dừng.
This fits into the pattern set by () in that the gradient operator in () is replaced by an advection operator.Hence, fluid can be pumped in very narrow channels with temperature gradient on the wall, in which becomes high."n" is an adjustment factor that lets me change the shape of the gradient curve.This is true, but we are used to seeing this effect in our natural environment and in a gradient you end up with an overcompensation.But he came up with her as she was leaving the village by a road that mounted on a slight gradient amongst trees.Instead, it relies on the setup of the gradient, and the diffuse color of the models.This is what is rendered when you use the default Two-Tone (with line) gradient.Notice that our patient is placed in a magnet with a longitudinal gradient in the field, as illustrated by the blue line.A demand curve with a high negative gradient is said to be inelastic.Câu hỏi thường gặp về gradient (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. gradient nghĩa là gì trong tiếng Việt?
gradient có nghĩa chính là: một sự thay đổi được phân loại về độ lớn của một số đại lượng hoặc thứ nguyên vật lý. Định nghĩa tiếng Anh: "a graded change in the magnitude of some physical quantity or dimension".
2. gradient thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
gradient là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của gradient theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), gradient được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɡɹeɪdiənt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. gradient thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ gradient được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của gradient gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của gradient gồm: gradients.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với gradient là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: electrochemical gradient, concentration gradient, proton gradient, geothermal gradient, ph gradient.
7. gradient có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: slope. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến gradient?
Từ gradient xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với gradient đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "His course was continually on an ascending gradient, and after a good half-hour’s walking it became quite steep." (Dịch nghĩa: Đường đi của anh ấy liên tục có độ dốc tăng dần và sau nửa giờ đi bộ, đường trở nên khá dốc.). Câu văn minh họa cách dùng gradient làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng gradient?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.