E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: fluid

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “fluid”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “fluid”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
fluid dynamicslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 125 lần
cerebrospinal fluidlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
extracellular fluidlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
fluid mechanicslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 90 lần
electric fluidlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 231 lần
amniotic fluidlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
bodily fluidlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 79 lần
fluid elementslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 129 lần
tissue fluidlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
interstitial fluidlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
vital fluidlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần
fluid intakelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần

Đối chiếu cách dùng của “fluid”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.