underground
tính từ, trạng từB2Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
underground nghĩa là dưới lòng đất (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
underground là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: under the level of the ground.
Các nét nghĩa của từ underground
- 1
tính từB2
under the level of the ground
dưới mặt đấtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa belowground
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
underground tunnels57 lần trong kho sách
underground railroad135 lần trong kho sách
underground caverns46 lần trong kho sách
lucha underground31 lần trong kho sách
underground railway129 lần trong kho sách
underground passages88 lần trong kho sách
underground passage290 lần trong kho sách
underground dungeons29 lần trong kho sách
- 2
tính từB2
conducted with or marked by hidden aims or methods
được tiến hành với hoặc được đánh dấu bằng các mục đích hoặc phương pháp ẩn giấudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa clandestine · cloak-and-dagger · hole-and-corner · hugger-mugger · hush-hush · secret
- 3
trạng từB2
in or into hiding or secret operation
trong hoặc ẩn náu hoặc hoạt động bí mậtdịch máy, chưa biên tập
- 4
trạng từB2
beneath the surface of the earth
bên dưới bề mặt trái đấtdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về underground
underground nghĩa là gì?
underground nghĩa là dưới lòng đất (bản dịch máy, chưa biên tập). underground là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: under the level of the ground.
underground dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ underground có 4 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
underground được dùng trong câu như thế nào?
One longed for movement in spite of everything, and I plunged all at once into dark, underground, loathsome vice of the pettiest kind. (Fyodor Dostoyevsky, Notes from the Underground. Nguồn: Project Gutenberg #600.; Bản dịch tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/underground, mã đối chiếu EV-C9BD23C7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng