insert
danh từ- inserted
- inserting
- inserts
insert nghĩa là chèn.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từ
a folded section placed between the leaves of another publication
→một phần gấp được đặt giữa các trang của ấn phẩm khác
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)insert a clause39 lần trong kho sáchinsert update33 lần trong kho sáchstamens insert26 lần trong kho sách - 2danh từ
an artifact that is inserted or is to be inserted
→một tạo phẩm được chèn vào hoặc sắp được chèn vào
Đồng nghĩa:inset - 3danh từ
(broadcasting) a local announcement inserted into a network program
→(phát sóng) một thông báo cục bộ được chèn vào một chương trình mạng
Đồng nghĩa:cut-in - 4động từ
put or introduce into something
→đặt hoặc giới thiệu vào một cái gì đó
Đồng nghĩa:infix, enter, introduce - 5động từ
introduce
→giới thiệu
Đồng nghĩa:enclose, inclose, stick in, put in, introduce - 6động từ
fit snugly into
→vừa khít vào
Đồng nghĩa:tuck
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa insert và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
One who followed the trade of making false eyes, of glass, silver, or precious stones, which were frequently inserted in marble statues.Some of the letters under consideration show signs of having been proofread, as when a word is inserted above the line in smaller characters.Một số chữ cái đang được xem xét có dấu hiệu đã được hiệu đính, chẳng hạn như khi một từ được chèn phía trên dòng bằng các ký tự nhỏ hơn.
I insert myself through this double opening into the longboat.Tôi luồn mình qua khe hở đôi này vào chiếc thuyền dài.
Mrs. Delano, who caught a glimpse of the medallion inserted in the back, said: "That is a peculiar little watch.Bà Delano thoáng nhìn thấy chiếc huy chương được cài ở mặt sau và nói: “Đó là một chiếc đồng hồ nhỏ kỳ lạ.
The reader looked at this name, wrote a page or two, and inserted them.Can you insert the necessary words in your address, madame?"Perhaps it is wrong to deceive poor mother; but that advertisement once inserted in the papers, we should have no peace day or night.Có lẽ lừa dối người mẹ tội nghiệp là sai; nhưng quảng cáo đó một khi được đưa lên báo thì chúng ta ngày đêm sẽ không yên.
And while doing so, I will here insert a little paragraph for my reader's information.Each of these was inserted into the PowerPoint and then animated.The object will be inserted in the object that is currently selected.How to use in-line procedures.A: An in-line procedure is a procedure that is not called, but textually inserted into the caller procedure.It is possible — unlikely, but possible — that someone has added an "example" that is actually malicious code, or inserted malicious code into an existing example.Câu hỏi thường gặp về insert (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. insert nghĩa là gì trong tiếng Việt?
insert có nghĩa chính là: một phần gấp được đặt giữa các trang của ấn phẩm khác. Định nghĩa tiếng Anh: "a folded section placed between the leaves of another publication".
2. insert thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
insert là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của insert theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), insert được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɪnˈsɝt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. insert thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ insert được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của insert gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của insert gồm: inserted, inserting, inserts.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với insert là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: insert a clause, insert update, stamens insert.
7. insert có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: inset, cut-in, infix, enter, introduce. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến insert?
Từ insert xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với insert đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "One who followed the trade of making false eyes, of glass, silver, or precious stones, which were frequently inserted in marble statues.". Câu văn minh họa cách dùng insert làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng insert?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.