Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “cheek”

802 câu thật có từ cheek hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: cheek nghĩa là má. cheek là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: either side of the face below the eyes. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ cheek

Danh sách câu dẫn chứng (802 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng cheek nằm ở trang từ điển: cheek đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ cheek

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cheek trong kho câu?
Kho câu có 802 câu có từ cheek hoặc các dạng của từ, trích từ 434 tác phẩm và tài liệu. 18 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ cheek xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cheek gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 266 câu, rồi Bậc B2 với 119 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.