Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “other”

4.789 câu thật có từ other hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: other nghĩa là khác. other là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: not the same one or ones already mentioned or implied. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ other

Danh sách câu dẫn chứng (282 câu)

Từ hay đi cùng other

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
other side45.466 lần
other hand32.377 lần
many other30.495 lần
other things22.772 lần
other people23.366 lần
among other12.544 lần
other day15.966 lần
other words12.047 lần
other men14.198 lần
every other13.129 lần
other end11.079 lần
several other10.108 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ other

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ other trong kho câu?
Kho câu có 4.789 câu có từ other hoặc các dạng của từ, trích từ 3.087 tác phẩm và tài liệu. 82 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ other xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ other gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.373 câu, rồi Bậc B1 với 1.005 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ other?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ other: Câu phủ định (585 câu), Quá khứ đơn (540 câu), can và could (327 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.