Cụm từ đi cùng với: other
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “other”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “other”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépother sidelogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45.466 lần
other handlogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32.377 lần
many otherlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30.495 lần
other thingslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22.772 lần
other peoplelogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23.366 lần
among otherlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12.544 lần
other daylogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15.966 lần
other wordslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12.047 lần
other menlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14.198 lần
every otherlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13.129 lần
other endlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11.079 lần
several otherlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10.108 lần
Đối chiếu cách dùng của “other”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.