E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “laughter”

414 câu thật có từ laughter hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: laughter nghĩa là tiếng cười. laughter là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the sound of laughing. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ laughter

Danh sách câu dẫn chứng (40 câu)

Từ hay đi cùng laughter

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
roar of laughter1.498 lần
peal of laughter916 lần
peals of laughter774 lần
shouts of laughter846 lần
bursts of laughter576 lần
burst of laughter1.329 lần
fit of laughter1.389 lần
shout of laughter796 lần
roars of laughter524 lần
roared with laughter507 lần
fits of laughter422 lần
loud laughter781 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ laughter

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ laughter trong kho câu?
Kho câu có 414 câu có từ laughter hoặc các dạng của từ, trích từ 308 tác phẩm và tài liệu. 9 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ laughter xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ laughter gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 139 câu, rồi Bậc B1 với 76 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ laughter?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ laughter: Quá khứ đơn (92 câu), Câu phủ định (45 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (40 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.