antics
danh từ- anticses
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
antics là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa antics và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The fairies no longer cheered him, nor could he smile again at the antics of the dwarfs.Các nàng tiên không còn cổ vũ anh nữa, anh cũng không thể mỉm cười nữa trước những trò hề của các chú lùn.
Up to your antics the minute Miss Cherry is out of the way.Hãy thực hiện những trò hề của bạn ngay khi cô Cherry vắng mặt.
But Jack had grown weary of watching the antics of the youngsters, and turned about and walked homeward.Nhưng Jack đã chán ngấy việc chứng kiến những trò hề của bọn trẻ nên đã quay lại và đi bộ về nhà.
“Do give over fooling, showing off your silly antics which never lead to anything!” shouted Varvara, stamping her foot with passion.The much-lauded intelligent voter--the man of cultured mind, liberal education, and excellent intentions--at times performs exceedingly queer antics."Swashbuckling talk is of no use to frighten me, and I have no time for any further antics of yours.Not only do the antics of Barney and Fred simply entertain us on early Saturday mornings, now they can keep us healthy as well!He looked with involuntary interest at their antics, and then again at the gentleman and lady.Gryffindor lose the advantage because everyone on the team is getting angry at Slytherin's antics.But in a few years his performances would seem relatively tame alongside the antics of later performances such as the British Rolling Stones.They were especially pleased with the lively Patchwork Girl and loved to watch her antics.For if they are not innocent, what shall be said of their antics?" and more to the same tune.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “antics”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “antics” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về antics (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. antics nghĩa là gì trong tiếng Việt?
antics có nghĩa chính là: antics là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1.. Định nghĩa tiếng Anh: "antics".
2. antics thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
antics là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của antics theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), antics được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈæntɪks/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. antics thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ antics được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của antics gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của antics gồm: anticses.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với antics là gì?
Từ antics thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. antics có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến antics?
Từ antics xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với antics đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The fairies no longer cheered him, nor could he smile again at the antics of the dwarfs." (Dịch nghĩa: Các nàng tiên không còn cổ vũ anh nữa, anh cũng không thể mỉm cười nữa trước những trò hề của các chú lùn.). Câu văn minh họa cách dùng antics làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng antics?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.