Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “hour”

3.764 câu thật có từ hour hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: hour nghĩa là giờ. hour là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a period of time equal to 1/24th of a day. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ hour

Danh sách câu dẫn chứng (234 câu)

Từ hay đi cùng hour

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
half an hour36.970 lần
hour later12.881 lần
four hour14.717 lần
hour ago8.328 lần
half hour11.617 lần
early hour5.685 lần
hour after15.286 lần
couple of hour4.462 lần
several hour5.040 lần
eight hour3.863 lần
late hour3.949 lần
six hour3.892 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ hour

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ hour trong kho câu?
Kho câu có 3.764 câu có từ hour hoặc các dạng của từ, trích từ 1.996 tác phẩm và tài liệu. 67 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ hour xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ hour gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.131 câu, rồi Bậc B1 với 770 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ hour?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ hour: Quá khứ đơn (831 câu), Câu phủ định (381 câu), Quá khứ hoàn thành (352 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.