contour
danh từ- contoured
- contouring
- contours
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
contour nghĩa là đường viền (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
contour là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a line drawn on a map connecting points of equal height.
Các nét nghĩa của từ contour
- 1
danh từ
a line drawn on a map connecting points of equal height
một đường được vẽ trên bản đồ nối các điểm có độ cao bằng nhaudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa contour line
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 4
rounded contour44 lần trong kho sách
oval contour18 lần trong kho sách
roundness of contour8 lần trong kho sách
loudness contour7 lần trong kho sách
- 2
danh từ
any spatial attributes (especially as defined by outline)
bất kỳ thuộc tính không gian nào (đặc biệt là được xác định bởi phác thảo)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa shape · form · configuration · conformation
- 3
danh từ
a feature (or the order or arrangement of features) of anything having a complex structure
một tính năng (hoặc thứ tự hoặc sự sắp xếp các tính năng) của bất cứ thứ gì có cấu trúc phức tạpdịch máy, chưa biên tập
- 4
động từ
form the contours of
tạo thành các đường nét củadịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về contour
contour nghĩa là gì?
contour nghĩa là đường viền (bản dịch máy, chưa biên tập). contour là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a line drawn on a map connecting points of equal height.
contour dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ contour có 4 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
contour được dùng trong câu như thế nào?
It is applied around the contours of the eyes to create different aesthetic effects. («Eyeliner», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=905647 (bản sửa đổi 9485388).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/contour, mã đối chiếu EV-7EB7012B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng