Cụm từ đi cùng với: hour
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “hour”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
half an hourlogDice 10.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 36.970 lần
hour laterlogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12.881 lần
four hourlogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14.717 lần
hour agologDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.328 lần
half hourlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11.617 lần
early hourlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.685 lần
hour afterlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15.286 lần
couple of hourlogDice 8.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 4.462 lần
several hourlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.040 lần
eight hourlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.863 lần
late hourlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.949 lần
six hourlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.892 lần
Đối chiếu cách dùng của hour
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.