Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “data”

1.347 câu thật có từ data hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: data nghĩa là dữ liệu. data là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a collection of facts from which conclusions may be drawn. Xem trang từ điển đầy đủ

Từ hay đi cùng data

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ data

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ data trong kho câu?
Kho câu có 1.347 câu có từ data hoặc các dạng của từ, trích từ 1.046 tác phẩm và tài liệu. 67 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ data xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ data gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 627 câu, rồi Bậc B2 với 440 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ data?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ data: can và could (167 câu), Câu phủ định (98 câu), Tương lai với will (63 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.