external
tính từB2- externals
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
external nghĩa là bên ngoài (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
external là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: happening or arising or located outside or beyond some limits or especially surface.
Các nét nghĩa của từ external
- 1
tính từB2
happening or arising or located outside or beyond some limits or especially surface
xảy ra hoặc phát sinh hoặc nằm bên ngoài hoặc vượt quá một số giới hạn hoặc đặc biệt là bề mặtdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa internal
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
external factors388 lần trong kho sách
combined external395 lần trong kho sách
external stimuli173 lần trong kho sách
external friction178 lần trong kho sách
external objects471 lần trong kho sách
external influences216 lần trong kho sách
external rewards167 lần trong kho sách
external environment204 lần trong kho sách
- 2
tính từB2
coming from the outside
đến từ bên ngoàidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa extraneous · outside
- 3
tính từB2
from or between other countries
từ hoặc giữa các quốc gia khácdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa international · outside
Câu hỏi thường gặp về external
external nghĩa là gì?
external nghĩa là bên ngoài (bản dịch máy, chưa biên tập). external là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: happening or arising or located outside or beyond some limits or especially surface.
external dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ external có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
external được dùng trong câu như thế nào?
Understanding how these structures function can help explain how internal states and external stimuli influence motivated behaviour. («Motivation and emotion/Book/2026/Subcortical structures and motivational drive», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=331114 (bản sửa đổi 2833146).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/external, mã đối chiếu EV-B9E5C906. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng