versus
prepositionÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
versus là một từ tiếng Anh ở bậc B2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa versus và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
This simple comic strip may have shaped nerd-versus-bully storylines thereafter.Sau đó, bộ truyện tranh đơn giản này có thể đã định hình cốt truyện về kẻ mọt sách chống lại kẻ bắt nạt.
The first, on which the plot principally hangs, is the question of scientific agnosticism versus fundamentalism.Vấn đề đầu tiên, chủ yếu xoay quanh cốt truyện, là câu hỏi về thuyết bất khả tri khoa học và chủ nghĩa chính thống.
His character often grapples with themes of loyalty to his people versus personal convictions.Nhân vật của anh ấy thường phải vật lộn với chủ đề về lòng trung thành với người dân của mình và niềm tin cá nhân.
It is mind versus mind, and winners can become incalculably wealthy.At anytime a Year-to-date expenditures versus budget report can be produced.Báo cáo chi tiêu so với ngân sách hàng năm có thể được lập bất cứ lúc nào.
A distinction needs to be made between arrangements in single plants versus the larger plant population.Unlike English, however, Swedish nouns are also declined according to article ("the car" versus "a car").The issue of a short-term fix versus a long-term solution is a conflict that repeatedly rears its head in professional ethics.Very good critical analysis of what technologies are likely to break through versus those that are inherently flawed from a commercial standpoint.An example of timbre would be the scratchy sound of an electric guitar versus the soft, rounded sound of the piano.Having a supportive adult may have different sized effects on externalizing problems versus anxiety or a psychotic disorder, for example.The above plot shows the value of absolute humidity versus the temperature.Biểu đồ trên cho thấy giá trị của độ ẩm tuyệt đối so với nhiệt độ.
Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “versus”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “versus” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về versus (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. versus nghĩa là gì trong tiếng Việt?
versus có nghĩa chính là: versus là một từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "versus".
2. versus thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
versus là một preposition. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của versus theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), versus được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈvɝsəs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. versus thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ versus được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của versus gồm những dạng nào?
Từ versus có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với versus là gì?
Từ versus thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. versus có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến versus?
Từ versus xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với versus đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "This simple comic strip may have shaped nerd-versus-bully storylines thereafter." (Dịch nghĩa: Sau đó, bộ truyện tranh đơn giản này có thể đã định hình cốt truyện về kẻ mọt sách chống lại kẻ bắt nạt.). Câu văn minh họa cách dùng versus làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng versus?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.