Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

versus

preposition
B2
US/ˈvɝsəs/

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

versus là một từ tiếng Anh ở bậc B2.

Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)

Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa versus và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    This simple comic strip may have shaped nerd-versus-bully storylines thereafter.

    Sau đó, bộ truyện tranh đơn giản này có thể đã định hình cốt truyện về kẻ mọt sách chống lại kẻ bắt nạt.

    Wikimedia contributors, Nerd project
    The first, on which the plot principally hangs, is the question of scientific agnosticism versus fundamentalism.

    Vấn đề đầu tiên, chủ yếu xoay quanh cốt truyện, là câu hỏi về thuyết bất khả tri khoa học và chủ nghĩa chính thống.

    Wikimedia contributors, History of Western Theatre: 17th Century to Now/American Realist
    His character often grapples with themes of loyalty to his people versus personal convictions.

    Nhân vật của anh ấy thường phải vật lộn với chủ đề về lòng trung thành với người dân của mình và niềm tin cá nhân.

    Wikipedia contributors, Ronan the Accuser
    It is mind versus mind, and winners can become incalculably wealthy.
    Wikimedia contributors, Arbitrary Hour
    At anytime a Year-to-date expenditures versus budget report can be produced.

    Báo cáo chi tiêu so với ngân sách hàng năm có thể được lập bất cứ lúc nào.

    Wikimedia contributors, Computer Information Systems in Education/Chapter 2/Section 1 -- How do we use IS in schools?
    A distinction needs to be made between arrangements in single plants versus the larger plant population.
    Wikipedia contributors, Flowering plant sexuality
    Unlike English, however, Swedish nouns are also declined according to article ("the car" versus "a car").
    Wikimedia contributors, Swedish/Nouns
    The issue of a short-term fix versus a long-term solution is a conflict that repeatedly rears its head in professional ethics.
    Wikimedia contributors, Professionalism/James Shikwati and Aid to Africa
    Very good critical analysis of what technologies are likely to break through versus those that are inherently flawed from a commercial standpoint.
    Wikimedia contributors, Conservation Entrepreneurship/Investing
    An example of timbre would be the scratchy sound of an electric guitar versus the soft, rounded sound of the piano.
    Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2014/Music genre and emotion
    Having a supportive adult may have different sized effects on externalizing problems versus anxiety or a psychotic disorder, for example.
    Wikimedia contributors, Evidence-based assessment/Step 3: Evaluate risk and protective factors and moderators
    The above plot shows the value of absolute humidity versus the temperature.

    Biểu đồ trên cho thấy giá trị của độ ẩm tuyệt đối so với nhiệt độ.

    Wikimedia contributors, Engineering Thermodynamics/Applications

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “versus”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về versus (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. versus nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    versus có nghĩa chính là: versus là một từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "versus".

    2. versus thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    versus là một preposition. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của versus theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), versus được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈvɝsəs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. versus thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ versus được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của versus gồm những dạng nào?

    Từ versus có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với versus là gì?

    Từ versus thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. versus có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến versus?

    Từ versus xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với versus đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "This simple comic strip may have shaped nerd-versus-bully storylines thereafter." (Dịch nghĩa: Sau đó, bộ truyện tranh đơn giản này có thể đã định hình cốt truyện về kẻ mọt sách chống lại kẻ bắt nạt.). Câu văn minh họa cách dùng versus làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng versus?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.