planner
danh từ- planners
planner nghĩa là người lập kế hoạch.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từ
a person who makes plans
→một người lập kế hoạch
Đồng nghĩa:contriver, deviserCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)htn planner26 lần trong kho sáchlowlevel planner9 lần trong kho sáchrrt planner6 lần trong kho sáchurban planner43 lần trong kho sách - 2danh từ
a notebook for recording appointments and things to be done, etc.
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa planner và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
This software was primarily intended for project managers and construction planners.Phần mềm này chủ yếu dành cho người quản lý dự án và người lập kế hoạch xây dựng.
One important consideration for the British planners was that Dieppe was within range of the Royal Air Force's fighter aircraft.Một cân nhắc quan trọng đối với các nhà lập kế hoạch của Anh là Dieppe nằm trong tầm bắn của máy bay chiến đấu của Lực lượng Không quân Hoàng gia.
Transit planners, engineers, and dispatchers today can imagine how different and difficult it was to schedule buses without information generated from AVLs.Các nhà quy hoạch, kỹ sư và người điều phối vận tải ngày nay có thể tưởng tượng việc lên lịch xe buýt khác biệt và khó khăn như thế nào nếu không có thông tin được tạo ra từ AVL.
"Certainly," said the City Planner, "the air has no terrors for me.Doing the task manually by a human operator is easy, but who can this be done autonomously with a symbolic planner?Thực hiện nhiệm vụ theo cách thủ công bởi người vận hành là điều dễ dàng, nhưng ai có thể thực hiện việc này một cách tự động với người lập kế hoạch biểu tượng?
Planners started looking hard at it as freeways and expressways (motorways) began to be developed.What a htn-planner is doing, is using one of the actions from a layer and testing out a move, then he scores the result.That means, the planner is forced to solve the problem with a different plan.This change of the street, was one of the first projects of the mayor of Curitiba, Jaime Lerner, who was an urban planner.The Project Manager and Project Planner will be required to give a presentation of the Tender Program philosophy explaining the logic behind the document.Well; plans grew fast as they always do when planners are anxious to do something.Personal digital assistants were designed to replace non-electronic day planners.Câu hỏi thường gặp về planner (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. planner nghĩa là gì trong tiếng Việt?
planner có nghĩa chính là: một người lập kế hoạch. Định nghĩa tiếng Anh: "a person who makes plans".
2. planner thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
planner là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của planner theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), planner được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈplænɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. planner thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ planner được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của planner gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của planner gồm: planners.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với planner là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: htn planner, lowlevel planner, rrt planner, urban planner.
7. planner có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: contriver, deviser. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến planner?
Từ planner xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với planner đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "This software was primarily intended for project managers and construction planners." (Dịch nghĩa: Phần mềm này chủ yếu dành cho người quản lý dự án và người lập kế hoạch xây dựng.). Câu văn minh họa cách dùng planner làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng planner?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.