Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: data

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

data collectionMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 618 lần
data structuresMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 514 lần
data typeMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 860 lần
data typesMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 618 lần
data structureMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 537 lần
data protectionMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 574 lần
data setsMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 386 lần
personal dataMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 612 lần
data analysisMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 348 lần
data collectedMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 376 lần
data storageTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 251 lần
raw dataTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 245 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với data

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.