normally
trạng từnormally nghĩa là bình thường.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1trạng từB1
under normal conditions
→trong điều kiện bình thường
Đồng nghĩa:usually, unremarkably, commonly, ordinarilyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)normally distributed161 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa normally và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Normally, following the initial assessment and first session, exposure commences.Jelly is a cold and solid food that is normally made from hot water and powder.Thạch là một loại thực phẩm rắn và lạnh thường được làm từ nước nóng và bột.
This is why medical trials are normally organized as double-blind tests.Đây là lý do tại sao các thử nghiệm y tế thường được tổ chức dưới dạng xét nghiệm mù đôi.
Normally, rainfall is the only effect that Pacific hurricanes have on California.Thông thường, lượng mưa là tác động duy nhất mà các cơn bão Thái Bình Dương gây ra cho California.
A championship normally cannot change hands via disqualification or countout.There are normally available two urine samples, "A" and "B".Thông thường có hai mẫu nước tiểu là "A" và "B".
A Programme Motion outlines a timetable for further debate on the bill and is normally passed without debate.Đề nghị Chương trình đưa ra thời gian biểu để tranh luận thêm về dự luật và thường được thông qua mà không cần tranh luận.
To check whether the series converges towards , one normally uses estimates for the remainder term of Taylor's theorem.Để kiểm tra xem chuỗi có hội tụ về phía hay không, người ta thường sử dụng ước tính cho số hạng còn lại của định lý Taylor.
Normally, to follow the order of operations you would add the two terms in the parenthesis first, then do the multiplication by.Normally, using tables or divs should be used to align data, but sometimes preformatted text does what you want and does it better.Thông thường, nên sử dụng bảng hoặc div để căn chỉnh dữ liệu, nhưng đôi khi văn bản được định dạng sẵn sẽ thực hiện những gì bạn muốn và làm tốt hơn.
A repressible operon is an operon that where transcription is normally "on," but when a substance binds it turns "off."Một operon có thể ức chế là một operon mà quá trình phiên mã thường ở trạng thái "bật", nhưng khi một chất liên kết thì nó sẽ "tắt".
They are all monatomic gases under standard conditions, including the elements with larger atomic masses than many normally solid elements.Chúng đều là các loại khí đơn nguyên tử trong điều kiện tiêu chuẩn, bao gồm các nguyên tố có khối lượng nguyên tử lớn hơn nhiều nguyên tố rắn thông thường.
Câu hỏi thường gặp về normally (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. normally nghĩa là gì trong tiếng Việt?
normally có nghĩa chính là: trong điều kiện bình thường. Định nghĩa tiếng Anh: "under normal conditions".
2. normally thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
normally là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của normally theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), normally được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈnɔɹməli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. normally thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ normally được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của normally gồm những dạng nào?
Từ normally có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với normally là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: normally distributed.
7. normally có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: usually, unremarkably, commonly, ordinarily. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến normally?
Từ normally xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với normally đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Normally, following the initial assessment and first session, exposure commences.". Câu văn minh họa cách dùng normally làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng normally?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.