E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “deed”

337 câu thật có từ deed hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: deed nghĩa là chứng thư. deed là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a legal document signed and sealed and delivered to effect a transfer of property and to show the legal right to possess it. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ deed

Danh sách câu dẫn chứng (32 câu)

Từ hay đi cùng deed

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
heroic deed611 lần
title deed842 lần
evil deed1.101 lần
bloody deed346 lần
deed of violence407 lần
deed of gift385 lần
foul deed279 lần
noble deed623 lần
brave deed468 lần
daring deed283 lần
gallant deed282 lần
wicked deed291 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ deed

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ deed trong kho câu?
Kho câu có 337 câu có từ deed hoặc các dạng của từ, trích từ 289 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ deed xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ deed gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 105 câu, rồi Bậc B1 với 77 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ deed?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ deed: Câu phủ định (51 câu), Quá khứ đơn (39 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (32 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.