Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “cook”

1.226 câu thật có từ cook hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: cook nghĩa là nấu ăn. cook là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: prepare a hot meal. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ cook

Danh sách câu dẫn chứng (39 câu)

Từ hay đi cùng cook

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
cook utensils789 lần
cook stove517 lần
pastry cook433 lần
captain cook1.523 lần
gen cook199 lần
cook pots171 lần
cook food360 lần
cook meat220 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ cook

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cook trong kho câu?
Kho câu có 1.226 câu có từ cook hoặc các dạng của từ, trích từ 790 tác phẩm và tài liệu. 17 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ cook xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cook gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 353 câu, rồi Bậc B1 với 218 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cook?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cook: Quá khứ đơn (188 câu), Câu phủ định (123 câu), can và could (76 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.