utensil
danh từ- utensils
utensil nghĩa là đồ dùng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC1
an implement for practical use (especially in a household)
→một dụng cụ để sử dụng thực tế (đặc biệt là trong gia đình)
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)cooking utensil856 lần trong kho sáchculinary utensil57 lần trong kho sáchfarming utensil57 lần trong kho sáchkitchen utensil263 lần trong kho sáchhousehold utensil219 lần trong kho sáchdairy utensil22 lần trong kho sáchdomestic utensil90 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa utensil và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
No sooner was a fire lighted than the Frenchman was himself again, hurrying about in search of the utensils necessary for his calling.Ngay khi ngọn lửa được thắp lên, người Pháp đã trở lại là chính mình, vội vã tìm kiếm những đồ dùng cần thiết cho công việc của mình.
Colonel Terry, while there, asked information on the matter of obtaining cooking utensils and tents.Their wives are occupied in preparing food and clothing or in washing house utensils; the children are at school or are playing.There were rude tents carried along; blankets and cooking utensils; and the presence of the women was as necessary as any part of the expedition.Có những chiếc lều thô sơ được mang theo; chăn và dụng cụ nấu ăn; và sự hiện diện của phụ nữ cũng cần thiết như bất kỳ phần nào của chuyến thám hiểm.
A fire is generally kept burning day and night, and near it are the cooking utensils, which cost altogether only a few dollars at most.In a few moments he reappeared, laden with provisions and a few simple cooking utensils, and touched her lightly on the shoulder.A dresser was carried round the wall, filled with plates and dishes, and underneath were exhibited the ordinary culinary utensils, in excellent order.They were taught to support themselves, then a piece of ground was parcelled out to each, with a yoke of oxen and farming utensils.He must have Indians, as said before, to report to the Government in order to draw blankets, provisions, clothes, and farming utensils for them.Farther on were carpets, curtains, every description of useful household utensil.Iron utensils, traps and cages are exchanged for cloth, which is put away for carriage in their capacious baskets."Yes, that is my opinion of a woman," answered Serkis sternly, as he shouldered his farming utensils.Câu hỏi thường gặp về utensil (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. utensil nghĩa là gì trong tiếng Việt?
utensil có nghĩa chính là: một dụng cụ để sử dụng thực tế (đặc biệt là trong gia đình). Định nghĩa tiếng Anh: "an implement for practical use (especially in a household)".
2. utensil thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
utensil là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của utensil theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), utensil được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /juˈtɛnsəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. utensil thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ utensil được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của utensil gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của utensil gồm: utensils.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với utensil là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: cooking utensil, culinary utensil, farming utensil, kitchen utensil, household utensil.
7. utensil có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến utensil?
Từ utensil xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với utensil đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "No sooner was a fire lighted than the Frenchman was himself again, hurrying about in search of the utensils necessary for his calling." (Dịch nghĩa: Ngay khi ngọn lửa được thắp lên, người Pháp đã trở lại là chính mình, vội vã tìm kiếm những đồ dùng cần thiết cho công việc của mình.). Câu văn minh họa cách dùng utensil làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng utensil?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.