Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “race”

1.815 câu thật có từ race hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: race nghĩa là cuộc đua. race là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any competition. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ race

Danh sách câu dẫn chứng (156 câu)

Từ hay đi cùng race

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
human race5.266 lần
horse race1.253 lần
saxon race376 lần
mixed race395 lần
mill race374 lần
inferior race290 lần
race track329 lần
boat race577 lần
ancient race347 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ race

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ race trong kho câu?
Kho câu có 1.815 câu có từ race hoặc các dạng của từ, trích từ 1.155 tác phẩm và tài liệu. 37 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ race xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ race gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 585 câu, rồi Bậc B1 với 445 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ race?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ race: Quá khứ đơn (209 câu), Câu phủ định (192 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (156 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.