Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “race”

1.803 câu thật có từ race hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: race nghĩa là cuộc đua. race là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any competition. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ race

Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)

    Từ hay đi cùng race

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    human race5.266 lần
    horse race1.253 lần
    saxon race376 lần
    mixed race395 lần
    mill race374 lần
    inferior race290 lần
    race track329 lần
    boat race577 lần
    ancient race347 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ race

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ race trong kho câu?
    Kho câu có 1.803 câu có từ race hoặc các dạng của từ, trích từ 1.151 tác phẩm và tài liệu. 37 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ race?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ race: Quá khứ đơn (209 câu), Câu phủ định (190 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (156 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.