E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “quality”

1.464 câu thật có từ quality hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: quality nghĩa là chất lượng. quality là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an essential and distinguishing attribute of something or someone. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ quality

Danh sách câu dẫn chứng (144 câu)

Từ hay đi cùng quality

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
excellent quality900 lần
quality factor479 lần
high quality1.887 lần
moral quality569 lần
amiable quality376 lần
inferior quality322 lần
superior quality390 lần
improve the quality300 lần
sterling quality241 lần
admirable quality278 lần
noble quality538 lần
higher quality474 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ quality

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ quality trong kho câu?
Kho câu có 1.464 câu có từ quality hoặc các dạng của từ, trích từ 1.197 tác phẩm và tài liệu. 33 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ quality xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ quality gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 512 câu, rồi Bậc B1 với 287 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ quality?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ quality: Câu phủ định (165 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (144 câu), can và could (109 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.