ridiculous
tính từB1Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
ridiculous nghĩa là lố bịch (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
ridiculous là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: inspiring scornful pity.
Các nét nghĩa của từ ridiculous
- 1
tính từB1
inspiring scornful pity
truyền cảm hứng khinh miệt thương hạidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa pathetic · silly
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 2
supremely ridiculous100 lần trong kho sách
perfectly ridiculous259 lần trong kho sách
- 2
tính từB1
incongruous
không thích hợpdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa absurd · cockeyed · derisory · idiotic · laughable · ludicrous
- 3
tính từB1
broadly or extravagantly humorous
hài hước một cách rộng rãi hoặc cực kỳ hài hướcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa farcical · ludicrous
Câu hỏi thường gặp về ridiculous
ridiculous nghĩa là gì?
ridiculous nghĩa là lố bịch (bản dịch máy, chưa biên tập). ridiculous là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: inspiring scornful pity.
ridiculous dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ ridiculous có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
ridiculous được dùng trong câu như thế nào?
Mr. Dugdale must needs address himself to me, with some ridiculous riddle about St. Peter." (Lucy Ellen Guernsey, The foster-sisters. Nguồn: Project Gutenberg #72826.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/ridiculous, mã đối chiếu EV-8DD2FF6D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng