blend
danh từ, động từB1- blended
- blending
- blends
blend nghĩa là pha trộn (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
blend là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: an occurrence of thorough mixing.
Các nét nghĩa của từ blend
- 1
danh từB1
an occurrence of thorough mixing
sự xuất hiện của sự trộn kỹ lưỡngdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
blend learning376 lần trong kho sách
alpha blend64 lần trong kho sách
intimately blend60 lần trong kho sách
harmoniously blend44 lần trong kho sách
strangely blend114 lần trong kho sách
additive blend32 lần trong kho sách
blend harmoniously32 lần trong kho sách
happily blend67 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
a new word formed by joining two others and combining their meanings
một từ mới được hình thành bằng cách nối hai từ khác và kết hợp ý nghĩa của chúngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa portmanteau word · portmanteau
- 3
danh từB1
the act of blending components together thoroughly
hành động trộn lẫn các thành phần với nhau một cách kỹ lưỡngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa blending
- 4
động từB1
combine into one
kết hợp thành mộtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa intermix · immingle · intermingle
- 5
- 6
động từB1
mix together different elements
trộn lẫn các yếu tố khác nhaudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa flux · mix · conflate · commingle · immix · fuse
Câu hỏi thường gặp về blend
blend nghĩa là gì?
blend nghĩa là pha trộn (bản dịch máy, chưa biên tập). blend là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: an occurrence of thorough mixing.
blend được dùng trong câu như thế nào?
Because the students in these courses are located across Australia and New Zealand, the capacity to use a blended mode was not possible. («Blended learning and online teaching/Distributed and multi-site learning», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=148825 (bản sửa đổi 1550778).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/blend, mã đối chiếu EV-5C2E6415. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng