Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: quality
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
excellent qualityMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 900 lần
quality factorMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 479 lần
high qualityMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.887 lần
moral qualityMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 569 lần
amiable qualityMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 376 lần
inferior qualityTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 322 lần
superior qualityTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 390 lần
improve the qualityTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 300 lần
sterling qualityTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 241 lần
admirable qualityTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 278 lần
noble qualityTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 538 lần
higher qualityTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 474 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với quality
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.