Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

magnanimity

danh từ
C2
magnanimities
Ý nghĩa trọng tâm

magnanimity nghĩa là sự cao thượng.

magnanimity là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: liberality in bestowing gifts.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    C2

    liberality in bestowing gifts

    →

    hào phóng trong việc tặng quà

    Đồng nghĩa:munificence, largess, largesse, openhandedness
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa magnanimity và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

He was only good enough to be a fairy prince; and oh, what magnanimity to stoop to such a humble Cinderella!

Anh ấy chỉ đủ tốt để trở thành một hoàng tử cổ tích; và ôi, thật cao thượng khi cúi xuống trước một cô bé Lọ Lem khiêm tốn như vậy!

Thackeray, William Makepeace, Vanity Fair, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The judge looked at the Marquis, and the two men exchanged sentiments of equal magnanimity.

Quan tòa nhìn Hầu tước, và hai người trao đổi tình cảm với nhau một cách hào phóng như nhau.

Balzac, Honoré de, The Commission in Lunacy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If he has risen above any such consideration it is in virtue of his own magnanimity.
Franzos, Karl Emil, For the Right, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Now they were in my power, and their peace was entirely dependent on my magnanimity.

Bây giờ họ đã ở trong quyền lực của tôi, và sự bình yên của họ hoàn toàn phụ thuộc vào lòng rộng lượng của tôi.

Chekhov, Anton Pavlovich, The Chorus Girl and Other Stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"She does not love me," he told himself, with magnanimity.
Stevenson, Robert Louis, The Works of Robert Louis Stevenson - Swanston Edition, Vol. 07, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This he said in an undertone; but Reginald heard, and did not carry his magnanimity so far as not to reply.
Oliphant, Mrs. (Margaret), Phoebe, Junior, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And Alexander was now in the hands of the skilful surgeon whom the magnanimity of Prince Ernest had placed in attendance upon him.
Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte, The bride's fate The sequel to "The changed brides", Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Out of my presence that you are insulting--out of the room of the man whose magnanimity you cannot understand!”
Harte, Bret, A Sappho of Green Springs, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But neither of them had the magnanimity of this woman.
Trollope, Anthony, Barchester Towers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She had treated Janetta, she considered, with the greatest magnanimity, and she meant to be magnanimous to the end.
Sergeant, Adeline, A True Friend: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Fat party appealed to Mr. Dropper's magnanimity to hear his explanation, which Mr. Dropper consented to do.
Underhill, Edward F. (Edward Fitch), The History and Records of the Elephant Club, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Taggarak had little to say, but the path to his magnanimity had been paved.
Ellis, Edward Sylvester, Deerfoot in The Mountains, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)

Câu hỏi thường gặp về magnanimity (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. magnanimity nghĩa là gì trong tiếng Việt?

magnanimity có nghĩa chính là: hào phóng trong việc tặng quà. Định nghĩa tiếng Anh: "liberality in bestowing gifts".

2. magnanimity thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

magnanimity là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của magnanimity theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), magnanimity được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. magnanimity thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ magnanimity được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của magnanimity gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của magnanimity gồm: magnanimities.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với magnanimity là gì?

Từ magnanimity thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

7. magnanimity có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: munificence, largess, largesse, openhandedness. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến magnanimity?

Từ magnanimity xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với magnanimity đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "He was only good enough to be a fairy prince; and oh, what magnanimity to stoop to such a humble Cinderella!" (Dịch nghĩa: Anh ấy chỉ đủ tốt để trở thành một hoàng tử cổ tích; và ôi, thật cao thượng khi cúi xuống trước một cô bé Lọ Lem khiêm tốn như vậy!). Câu văn minh họa cách dùng magnanimity làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng magnanimity?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.