Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “hungry”

469 câu thật có từ hungry hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ hungry

Danh sách câu dẫn chứng (26 câu)

Từ hay đi cùng hungry

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
ravenously hungry222 lần
hungry tiger201 lần
hungry wolves171 lần
desperately hungry143 lần
awfully hungry127 lần
feed the hungry141 lần
hungry mouths110 lần
hungry wolf138 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ hungry

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ hungry trong kho câu?
Kho câu có 469 câu có từ hungry hoặc các dạng của từ, trích từ 336 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ hungry xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ hungry gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 147 câu, rồi Bậc B1 với 75 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.