E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hungry

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “hungry”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “hungry”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
ravenously hungrylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 222 lần
hungry tigerlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 201 lần
hungry wolveslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 171 lần
desperately hungrylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 143 lần
awfully hungrylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 127 lần
feed the hungrylogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 141 lần
hungry mouthslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 110 lần
hungry wolflogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 138 lần

Đối chiếu cách dùng của “hungry”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.