respond
động từ- responded
- responding
- responds
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
respond nghĩa là đáp lại.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1B1
động từ
show a response or a reaction to something
→hiển thị một phản ứng hoặc một phản ứng với một cái gì đó
Đồng nghĩa:reactCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)promptly respond209 lần trong kho sáchamen respond98 lần trong kho sáchrespond promptly126 lần trong kho sách - 2B1
động từ
react verbally
→phản ứng bằng lời nói
Đồng nghĩa:answer, reply - 3B1
động từ
respond favorably or as hoped
→phản hồi thuận lợi hoặc như mong đợi
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa respond và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Each color receptor respond to different ranges of the color spectrum.Mỗi thụ thể màu phản ứng với các phạm vi khác nhau của quang phổ màu.
This category contains people who did not feel they fit into any of the ethnicity categories or declined to respond.He was a creature who responded with remarkable activity and completeness to the exterior impressions accessible to him.Anh ta là một sinh vật phản ứng với hoạt động đáng chú ý và đầy đủ với những ấn tượng bên ngoài mà anh ta có thể tiếp cận được.
“Yes, I do, Sam,” responded his father; “guess I’ve been trained a lot myself.”“Có, tôi biết, Sam,” bố anh trả lời; “Có lẽ bản thân tôi đã được đào tạo rất nhiều.”
“Well may you ask those questions, and well couple them together, I fancy,” responded the hunter, with bitter significance.“Tôi nghĩ bạn có thể hỏi những câu hỏi đó và ghép chúng lại với nhau,” người thợ săn trả lời với ý nghĩa cay đắng.
The slave responds to this that man does not understand either heaven or earth.Người nô lệ trả lời rằng con người không hiểu trời hay đất.
You can't respond any other way," said Ruff in regards to the brawl between the players.Bạn không thể trả lời theo bất kỳ cách nào khác", Ruff nói về cuộc ẩu đả giữa các cầu thủ.
Are you satisfied with the way Wikipedia administrators responded to the threat?Bạn có hài lòng với cách các quản trị viên Wikipedia phản ứng với mối đe dọa không?
Obama, who at the time was the Democratic Party presidential nominee, famously responded, "when you spread the wealth around, it’s good for everybody."Obama, lúc đó là ứng cử viên tổng thống của Đảng Dân chủ, đã có câu trả lời nổi tiếng: "Khi bạn phân phát của cải ra khắp nơi, điều đó tốt cho tất cả mọi người".
So, here's a detailed example of how to use procmail to automatically respond to mail from a particular person.Vì vậy, đây là ví dụ chi tiết về cách sử dụng procmail để tự động trả lời thư từ một người cụ thể.
At first people respond with a courtesy laugh, but before long they are agitated and ready to leave.If the woman reaches out to the man in such encounters, he may respond by extending his hand for a handshake.Nếu người phụ nữ tiến tới người đàn ông trong những cuộc gặp gỡ như vậy, anh ta có thể đáp lại bằng cách đưa tay ra bắt tay.
Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “respond”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “respond” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về respond (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. respond nghĩa là gì trong tiếng Việt?
respond có nghĩa chính là: hiển thị một phản ứng hoặc một phản ứng với một cái gì đó. Định nghĩa tiếng Anh: "show a response or a reaction to something".
2. respond thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
respond là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của respond theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), respond được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɹɪˈspɑnd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. respond thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ respond được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của respond gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của respond gồm: responded, responding, responds.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với respond là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: promptly respond, amen respond, respond promptly.
7. respond có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: react, answer, reply. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến respond?
Từ respond xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với respond đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Each color receptor respond to different ranges of the color spectrum." (Dịch nghĩa: Mỗi thụ thể màu phản ứng với các phạm vi khác nhau của quang phổ màu.). Câu văn minh họa cách dùng respond làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng respond?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.