Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng phổ thông số 278

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “(usually preceded by `in') a detail or point”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. This functions like a zipper where every tooth is locked to a specific partner; even if the zipper is moved, the teeth _____ paired.

Đang tải đề...