Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “apartment”

566 câu thật có từ apartment hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: apartment nghĩa là căn hộ. apartment là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a suite of rooms usually on one floor of an apartment house. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ apartment

Danh sách câu dẫn chứng (45 câu)

Từ hay đi cùng apartment

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
sleeping apartment883 lần
private apartment1.202 lần
suite of apartment520 lần
adjoining apartment506 lần
spacious apartment428 lần
inner apartment538 lần
furnished apartment501 lần
entered the apartment1.005 lần
queen's apartment224 lần
quitted the apartment247 lần
women's apartment178 lần
separate apartment215 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ apartment

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ apartment trong kho câu?
Kho câu có 566 câu có từ apartment hoặc các dạng của từ, trích từ 379 tác phẩm và tài liệu. 17 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ apartment xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ apartment gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 171 câu, rồi Bậc A2 với 101 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ apartment?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ apartment: Quá khứ đơn (123 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (67 câu), Câu phủ định (53 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.