Cụm từ đi cùng với: apartment
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “apartment”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “apartment”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsleeping apartmentlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 883 lần
private apartmentlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.202 lần
suite of apartmentlogDice 8.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 520 lần
adjoining apartmentlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 506 lần
spacious apartmentlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 428 lần
inner apartmentlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 538 lần
furnished apartmentlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 501 lần
entered the apartmentlogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.005 lần
queen's apartmentlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 224 lần
quitted the apartmentlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 247 lần
women's apartmentlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 178 lần
separate apartmentlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 215 lần
Đối chiếu cách dùng của “apartment”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.