disillusion
động từB2- disillusioned
- disillusioning
- disillusions
disillusion nghĩa là vỡ mộng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
disillusion là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: free from enchantment.
Các nét nghĩa của từ disillusion
- 1
động từB2
free from enchantment
thoát khỏi sự mê hoặcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa disenchant
Câu hỏi thường gặp về disillusion
disillusion nghĩa là gì?
disillusion nghĩa là vỡ mộng (bản dịch máy, chưa biên tập). disillusion là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: free from enchantment.
disillusion được dùng trong câu như thế nào?
Jack said I’d disillusioned her--and hurt her dignity--which was a thousand times worse. (Henry Lawson, Joe Wilson and His Mates. Nguồn: Project Gutenberg #1036.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/disillusion, mã đối chiếu EV-8F1FC0AA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng