E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “another”

6.351 câu thật có từ another hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: another nghĩa là cái khác. another là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any of various alternatives. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ another

Danh sách câu dẫn chứng (484 câu)

Từ hay đi cùng another

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
another word9.043 lần
after another13.358 lần
another moment6.057 lần
another thing5.739 lần
another minute3.677 lần
another person4.330 lần
another man10.690 lần
another time7.903 lần
another day5.667 lần
another way5.451 lần
another woman3.649 lần
another hour2.901 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ another

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ another trong kho câu?
Kho câu có 6.351 câu có từ another hoặc các dạng của từ, trích từ 4.597 tác phẩm và tài liệu. 129 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ another xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ another gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.923 câu, rồi Bậc B2 với 1.316 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ another?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ another: Quá khứ đơn (636 câu), Câu phủ định (561 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (484 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.