Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: another

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

another wordMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 9.043 lần
after anotherMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 13.358 lần
another momentMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6.057 lần
another thingMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.739 lần
another minuteMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.677 lần
another personMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.330 lần
another manMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 10.690 lần
another timeTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7.903 lần
another dayTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.667 lần
another wayTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.451 lần
another womanTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.649 lần
another hourTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.901 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với another

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.